![]() |
| Bàn tay giữ đất lành |
Một thửa ruộng được bón phân hữu cơ chưa đồng nghĩa đã đáp ứng yêu cầu sản xuất hữu cơ. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi quản lý đồng bộ từ đất, nước, giống, vật tư đầu vào đến thu hoạch, bảo quản và ghi chép hồ sơ.
Trong hệ thống ấy, các kỹ thuật canh tác có quan hệ chặt chẽ với nhau. Đất được chăm sóc tốt tạo điều kiện cho cây sinh trưởng; bố trí cây trồng hợp lý hỗ trợ quản lý dinh dưỡng và dịch hại; kiểm soát đầu vào giúp duy trì chất lượng sản xuất.
Theo FAO, luân canh, xen canh, cây che phủ, phân xanh và bổ sung vật chất hữu cơ là những biện pháp quan trọng để quản lý sức khỏe, độ phì của đất trong canh tác hữu cơ.
Chăm đất trước khi chăm cây
Quản lý đất là công việc nền tảng. Người sản xuất cần nắm được tình trạng đất để lựa chọn biện pháp cải tạo, thay vì bón phân theo thói quen hoặc áp dụng cùng một công thức cho mọi diện tích.
Đất thiếu hữu cơ, bị nén chặt, thoát nước kém hay có độ chua không phù hợp cần được xử lý theo nguyên nhân cụ thể. Việc bổ sung vật chất hữu cơ, duy trì lớp che phủ và làm đất phù hợp có thể phối hợp để cải thiện điều kiện sinh trưởng của bộ rễ.
Trên đất dốc, bảo vệ bề mặt đất và hạn chế dòng chảy cuốn trôi dinh dưỡng cần được chú trọng. Với những khu vực dễ úng, phải tính đến khả năng thoát nước. Mục tiêu là duy trì cấu trúc đất, độ ẩm thích hợp và môi trường thuận lợi cho sinh vật đất.
Cải thiện đất cần thời gian theo dõi. Người sản xuất nên ghi nhận những thay đổi qua từng vụ để điều chỉnh cách chăm sóc, tránh kỳ vọng một loại phân hay chế phẩm có thể khắc phục mọi hạn chế.
Bón đúng nguồn, đúng nhu cầu
Phân hữu cơ, phân xanh và phụ phẩm được xử lý phù hợp có thể bổ sung dinh dưỡng, góp phần duy trì chất hữu cơ trong đất. Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng nguồn phân, lượng bón, thời điểm sử dụng và nhu cầu của cây.
Nguồn nguyên liệu phải được kiểm soát. Phân chuồng, phụ phẩm cần được xử lý đúng yêu cầu trước khi đưa vào ruộng, hạn chế nguy cơ mang mầm bệnh, hạt cỏ dại hoặc chất ô nhiễm vào vùng sản xuất.
Cũng cần phân biệt tên gọi thương mại với điều kiện được phép sử dụng. Một sản phẩm mang nhãn “hữu cơ”, “sinh học” hay “tự nhiên” chưa đủ căn cứ để xác định phù hợp với tiêu chuẩn mà cơ sở đang áp dụng.
Người sản xuất cần kiểm tra nguồn gốc, thành phần và hướng dẫn sử dụng; đối chiếu với yêu cầu của tiêu chuẩn, đồng thời lưu hồ sơ vật tư. Chẳng hạn, quy định hữu cơ của USDA có danh mục chất được phép, bị cấm và những điều kiện sử dụng cụ thể.
Luân canh để giảm áp lực dịch hại
Trồng liên tục một loại cây trên cùng diện tích có thể tạo điều kiện cho một số dịch hại tích lũy. Luân canh giúp thay đổi cây trồng qua các vụ, hỗ trợ quản lý sâu bệnh, cỏ dại và sử dụng dinh dưỡng hợp lý hơn.
Theo FAO, luân canh còn góp phần cải thiện cấu trúc, độ phì của đất. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào cách lựa chọn và sắp xếp cây trồng.
Kế hoạch luân canh cần xét đến họ cây, nhu cầu dinh dưỡng, thời gian sinh trưởng và các đối tượng gây hại đã xuất hiện. Đổi từ cây này sang cây khác nhưng cùng có nguy cơ nhiễm một loại bệnh có thể không giải quyết được vấn đề.
Bên cạnh yêu cầu kỹ thuật, phải tính đến thời vụ, lao động và đầu ra. Một phương án phù hợp cần giúp người dân duy trì sản xuất, tiêu thụ được sản phẩm và có nguồn thu trong quá trình chuyển đổi.
Xen canh, che phủ phù hợp với từng khu vườn
Xen canh là bố trí từ hai loại cây trở lên trên cùng diện tích trong một khoảng thời gian. Kỹ thuật này có thể giúp tận dụng không gian và tăng sự đa dạng của hệ thống sản xuất, nhưng cần lựa chọn cây tương thích.
Tán lá, bộ rễ, nhu cầu ánh sáng, nước và dinh dưỡng là những yếu tố phải cân nhắc. Nếu bố trí quá dày hoặc các cây cạnh tranh mạnh, việc chăm sóc, kiểm soát sâu bệnh và thu hoạch có thể khó khăn hơn.
Cây che phủ, cây phân xanh cũng có thể được bố trí trong vườn hoặc giữa các vụ để bảo vệ đất, bổ sung sinh khối. Việc lựa chọn cần phù hợp với khí hậu, nguồn nước và cây trồng chính; tránh để cây trồng bổ sung trở thành nơi lưu giữ dịch hại hoặc gây trở ngại cho sản xuất.
Do đó, đa dạng cây trồng cần có tính toán, theo dõi và điều chỉnh theo thực tế của từng cơ sở.
Phòng bệnh từ cách tổ chức canh tác
Quản lý dịch hại trong canh tác hữu cơ bắt đầu từ phòng ngừa. Giống phù hợp, cây giống khỏe, thời vụ và mật độ hợp lý, cùng việc kiểm tra đồng ruộng thường xuyên sẽ giúp người sản xuất phát hiện vấn đề sớm.
Khi xuất hiện sinh vật gây hại, cần xác định đúng đối tượng và mức độ trước khi lựa chọn cách xử lý. Vệ sinh đồng ruộng, thu gom bộ phận bị bệnh, làm cỏ bằng dụng cụ, sử dụng lưới chắn, bẫy phù hợp và bảo vệ thiên địch là những biện pháp có thể phối hợp.
Chế phẩm sinh học phải được sử dụng đúng đối tượng, điều kiện và hướng dẫn kỹ thuật. Trường hợp cần dùng sản phẩm bảo vệ thực vật, phải kiểm tra sự phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ đang áp dụng và quy định liên quan. Các nguyên tắc quản lý hữu cơ ưu tiên biện pháp canh tác, cơ học, vật lý và sinh học trong phòng trừ dịch hại.
Năm nhóm kỹ thuật trên cần được thực hiện trong một kế hoạch thống nhất. Cơ sở sản xuất phải tính đủ nguồn vật tư, lao động, chi phí, thời gian chuyển đổi và khả năng tiêu thụ; đồng thời ghi chép để đánh giá kết quả qua từng vụ.
Việc áp dụng một số kỹ thuật theo phương pháp hữu cơ chưa đồng nghĩa sản phẩm đã được chứng nhận hữu cơ. Thông tin giới thiệu, ghi nhãn cần phản ánh đúng tình trạng sản xuất và chứng nhận thực tế.
Giá trị của chuyển đổi cần được nhìn từ sức khỏe đất, chất lượng nông sản và hiệu quả kinh tế mà người sản xuất có thể duy trì. Khi hiểu rõ điều kiện đồng ruộng, lựa chọn kỹ thuật phù hợp và kiểm soát được quá trình thực hiện, người làm nông mới có cơ sở vững chắc để theo đuổi canh tác hữu cơ lâu dài.