ki-niem-15-voaa
Thứ năm 08/10/2026 17:43Thứ năm 08/10/2026 17:43 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: toasoan@tapchihuucovietnam.vn

Tag

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Nông nghiệp hữu cơ đối mặt nhiều thách thức về chi phí giám sát, rủi ro dịch bệnh và tính minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ số như IoT, AI, Blockchain, Big Data và UAV tạo ra bước ngoặt giúp tối ưu hóa quản lý, kiểm soát tiêu chuẩn nghiêm ngặt và công khai chuỗi giá trị. Bài viết phân tích thực trạng, hạ tầng công nghệ, tác động kinh tế - sinh thái, rào cản cốt lõi và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững
Ảnh minh hoạ

Tóm tắt: Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) đang trở thành xu thế tất yếu trong hệ thống lương thực - thực phẩm toàn cầu nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng xanh và bảo vệ sinh thái. Tuy nhiên, sản xuất NNHC truyền thống gánh chịu áp lực lớn về chi phí kiểm soát, rủi ro dịch bệnh và tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc. Việc ứng dụng công nghệ số (Digital Transformation) - bao gồm Internet kết nối vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), công nghệ Chuỗi khối (Blockchain) và thiết bị bay không người lái (UAV) - tạo ra nền tảng bứt phá giúp tối ưu hóa quản lý, kiểm soát tiêu chuẩn nghiêm ngặt và minh bạch hóa chuỗi giá trị. Bài báo này phân tích thực trạng, hạ tầng công nghệ ứng dụng, tác động kinh tế - sinh thái, những rào cản cốt lõi và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện thúc đẩy chuyển đổi số trong NNHC tại các quốc gia đang phát triển.

Từ khóa: Nông nghiệp hữu cơ, Chuyển đổi số, IoT, Trí tuệ nhân tạo, Blockchain, Truy xuất nguồn gốc, Nông nghiệp thông minh.

Abstract: Organic agriculture (OA) is becoming an inevitable trend in the global food and agricultural system to meet the demand for green consumption and ecological protection. However, traditional OA production faces significant pressure regarding monitoring costs, disease risks, and traceability transparency. The application of digital technology (Digital Transformation) - including the Internet of Things (IoT), Artificial Intelligence (AI), Big Data, Blockchain technology, and Unmanned Aerial Vehicles (UAVs) - creates a breakthrough platform to optimize management, enforce strict compliance standards, and enhance value chain transparency. This paper analyzes the current state, applied technological infrastructure, economic-ecological impacts, and core barriers, while proposing a comprehensive system of solutions to promote digital transformation in OA within developing countries.

Keywords: Organic agriculture, Digital transformation, IoT, Artificial Intelligence, Blockchain, Traceability, Smart agriculture.

1. Mở đầu

Nông nghiệp hữu cơ là hệ thống quản lý sản xuất tổng thể nhằm tối ưu hóa sức khỏe và năng suất của hệ sinh thái đất, cây trồng, vật nuôi và con người. Theo Tiêu chuẩn Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế (IFOAM) và CODEX Alimentarius, NNHC nghiêm cấm việc sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học, chất điều hòa sinh trưởng, sinh vật biến đổi gen (GMO) và kháng sinh tổng hợp trong chăn nuôi. Mặc dù có tốc độ tăng trưởng thị trường toàn cầu ấn tượng (đạt hơn 130 tỷ USD), NNHC đối mặt với ba "điểm nghẽn" nội tại: Năng suất thấp và độ rủi ro cao: Thiếu hóa chất tổng hợp khiến việc phòng trừ sâu bệnh và quản lý dinh dưỡng đất phụ thuộc hoàn toàn vào sinh học và tự nhiên, dẫn đến biến động sản lượng lớn. Chi phí tuân thủ và giám sát đắt đỏ: Việc duy trì chứng nhận hữu cơ (USDA Organic, EU Organic, JAS, v.v.) đòi hỏi quy trình ghi chép nhật ký sản xuất thủ công tốn thời gian, dễ sai sót và khó kiểm chứng. Thách thức niềm tin từ người tiêu dùng: Tình trạng "tẩy xanh" (greenwashing) và gian lận nhãn mác làm giảm niềm tin thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến người sản xuất chân chính. Sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 mang lại cơ hội giải quyết triệt để các hạn chế trên. Việc tích hợp công nghệ số vào NNHC không làm mất đi bản chất tự nhiên của hệ thống, mà đóng vai trò là "hệ thần kinh nhân tạo" hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định chính xác, giảm thiểu lãng phí và chứng minh tính chuẩn xác của quy trình hữu cơ.

2. Hạ tầng công nghệ số cốt lõi trong quản lý nông nghiệp hữu cơ

2.1. Internet kết nối vạn vật (IoT) và Mạng cảm biến thông minh

IoT đóng vai trò thu thập dữ liệu thời gian thực (real-time) tại đồng ruộng. Các hệ thống cảm biến chuyên dụng cho NNHC bao gồm: Cảm biến môi trường đất: Đo độ pH, độ ẩm, nhiệt độ và chỉ số dẫn điện (EC). Trong NNHC, duy trì pH và độ ẩm tối ưu là điều kiện tiên quyết để vi sinh vật đất phân giải chất hữu cơ thành dạng khoáng dinh dưỡng cho cây trồng. Trạm thời tiết thông minh (Smart Weather Station): Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm không khí, lượng mưa, hướng gió và bức xạ mặt trời. Dữ liệu này giúp tính toán chính xác nhu cầu bốc thoát hơi nước (ET0), phục vụ điều tiết tưới tiết kiệm. Cảm biến phát hiện dinh dưỡng khoáng sinh học: Các dòng cảm biến NPK quang học hoặc điện hóa thế hệ mới hỗ trợ đánh giá tốc độ giải phóng dinh dưỡng từ phân bón hữu cơ (phân compost, phân trùn quế).

2.2. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data)

Nếu IoT là mắt thần thì AI chính là bộ não quản lý. Trong NNHC, AI được ứng dụng ở ba khía cạnh: Chẩn đoán sâu bệnh hại bằng thị giác máy tính (Computer Vision): Thông qua hình ảnh thu thập từ điện thoại thông minh hoặc drone, các mô hình học sâu (Deep Learning như YOLO, ResNet) nhận dạng chính xác loài sâu hại và mầm bệnh ở giai đoạn khởi phát. AI đề xuất các biện pháp sinh học tương ứng (sử dụng thiên địch, chế phẩm sinh học Bt, dầu neem) đúng thời điểm trước khi dịch bùng phát. Dự báo nấm bệnh dựa trên dữ liệu khí hậu: Nấm bệnh trong NNHC rất khó khống chế khi đã phát tán. AI phân tích tương quan giữa độ ẩm không khí, nhiệt độ và thời gian đọng sương để cảnh báo nguy cơ bùng phát bệnh (như bệnh sương mai, phấn trắng) trước 3-5 ngày, cho phép nông dân phun phòng bằng vi sinh kịp thời. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) về dinh dưỡng: AI tính toán tốc độ khoáng hóa của phân bón hữu cơ dựa trên nhiệt độ và độ ẩm đất, từ đó lập kế hoạch bón bổ sung phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

2.3. Thiết bị bay không người lái (UAV) và Công nghệ viễn thám

Đánh giá sức khỏe cây trồng: UAV trang bị camera đa quang phổ (Multispectral) chụp ảnh và tính toán chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index), NDRE. Điều này giúp phát hiện sớm các vùng cây bị stress dinh dưỡng hoặc thiếu nước trên diện tích rộng mà mắt thường không thấy được. Phun chế phẩm sinh học định hướng: UAV kết hợp bản đồ mật độ sâu bệnh để phun tập trung (spot-spraying) các dung dịch sinh học hoặc vi sinh vật có lợi, giúp giảm 30–50% lượng chế phẩm tiêu thụ so với phun đại trà.

2.4. Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain) và Nhật ký sản xuất điện tử

Minh bạch hóa nhật ký canh tác: Nhật ký nông hộ thủ công dễ bị can thiệp làm giả. Việc chuyển sang nhật ký số (Digital Logbook) tích hợp Blockchain đảm bảo mọi thao tác (thời điểm bón phân, nguồn gốc phân bón hữu cơ, loại chế phẩm sinh học đã dùng, ngày thu hoạch) đều được ghi nhận nguyên vẹn, không thể sửa đổi retroactively.Truy xuất nguồn gốc 360 độ (End-to-End Traceability): Tích hợp mã QR chuẩn GS1 liên kết dữ liệu Blockchain giúp người tiêu dùng truy xuất toàn bộ hành trình của sản phẩm: từ vùng trồng, kết quả xét nghiệm dư lượng, đơn vị chứng nhận đến quy trình vận chuyển lạnh (Cold Chain).

3. Ứng dụng cụ thể trong quy trình quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ

3.1. Quản lý sức khỏe đất và dinh dưỡng hữu cơ

Đất là nền tảng của NNHC. Công nghệ số giúp tối ưu hóa hệ sinh thái đất:Lập bản đồ dinh dưỡng đất số hóa (Digital Soil Mapping): Kết hợp cảm biến lấy mẫu nhanh và GIS để phân vùng quản lý đất.Cân bằng cacbon - nitơ (Tỷ lệ C/N): Thuật toán phân tích giúp tính toán tỷ lệ phối trộn tối ưu các nguyên liệu ủ phân compost (phân động vật, phụ phẩm cây trồng) để đạt tốc độ phân hủy tốt nhất, triệt tiêu mầm bệnh và hạt cỏ dại bằng nhiệt độ.3.2. Quản lý dịch hại tổng hợp theo hướng sinh học (e-IPM) Quản lý dịch hại trong NNHC dựa trên nguyên tắc phòng ngừa và cân bằng sinh thái. Công nghệ số nâng cao hiệu quả e-IPM qua: Bẫy côn trùng thông minh (Smart Pheromone Traps): Trang bị camera camera AI mini và cảm biến đếm tự động. Khi số lượng côn trùng mục tiêu vượt ngưỡng kinh tế, hệ thống tự động gửi cảnh báo đến điện thoại quản lý. Điều khiển hệ sinh thái thiên địch: Sử dụng dữ liệu giám sát mật độ để tính toán thời điểm và số lượng thả thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh) tối ưu trên đồng ruộng.

3.3. Tối ưu hóa quản lý tưới tiêu và tiết kiệm tài nguyên nước

Hệ thống tưới biến thiên (VRI - Variable Rate Irrigation): Tích hợp dữ liệu độ ẩm đất và bản đồ độ cao địa hình. Nước tưới được cung cấp chính xác theo nhu cầu thực tế của từng lô đất, hạn chế hiện tượng úng rễ gây nấm bệnh rễ - một mối đe dọa nghiêm trọng trong NNHC.

3.4. Tự động hóa chứng nhận và giám sát tiêu chuẩn (Digital Compliance) Chứng nhận nhóm (Group Certification) nhờ GIS và Mobile App: Các hợp tác xã hữu cơ áp dụng Hệ thống kiểm soát nội bộ (ICS) điện tử. Kiểm tra viên dùng ứng dụng di động có gắn tọa độ GPS để chụp ảnh, ghi nhận vi phạm tại chỗ và đồng bộ dữ liệu lên đám mây, giảm 60% thời gian thẩm định của tổ chức chứng nhận độc lập.

4. Tác động kinh tế, xã hội và môi trường

Tiêu chí phân tích Phương thức NNHC truyền thống NNHC tích hợp công nghệ số chi phí giám sát & chứng nhận cao (chi phí đi lại, ghi chép sổ sách thủ công, thẩm định kéo dài). Giảm 35-50% nhờ nhật ký số và giám sát từ xa qua IoT/Blockchain. Tỷ lệ thất thoát do sâu bệnh20-40% khi dịch bùng phát không kiểm soát kịp. Giảm xuống dưới 10% nhờ dự báo sớm bằng AI và can thiệp sinh học chính xác.Độ tin cậy nguồn gốcThấp - Trung bình (dễ làm giả giấy tờ, mạo danh). Tuyệt đối (Blockchain không thể sửa đổi, minh bạch tới từng lô hàng). Hiệu quả sử dụng đầu vàoSử dụng phân bón hữu cơ/chế phẩm theo cảm tính. Định lượng chính xác theo nhu cầu thực của cây, tiết kiệm 20-30% vật tư. Giá trị gia tăng sản phẩm Phụ thuộc vào thương lượng thương lái. Tăng 15-30% giá trị nhờ chứng minh được tính minh bạch hữu cơ vượt trội.

5. Những rào cản và thách thức cốt lõi

Dù mang lại tiềm năng to lớn, việc số hóa NNHC tại các nước đang phát triển đối mặt với các rào cản mang tính cấu trúc: Chi phí đầu tư ban đầu cao: Hệ thống cảm biến IoT chất lượng cao, thiết bị UAV và hạ tầng dữ liệu yêu cầu vốn lớn, vượt quá khả năng tài chính của các nông hộ nhỏ lẻ (chiếm >80% lực lượng sản xuất NNHC). Hạ tầng kỹ thuật số nông thôn hạn chế: Vùng sản xuất NNHC thường nằm ở khu vực cách ly, đồi núi hoặc trung du nhằm tránh ô nhiễm hóa chất. Tại đây, sóng 4G/5G và mạng internet kết nối chập chờn, ảnh hưởng đến việc truyền dữ liệu IoT thời gian thực.

Năng lực công nghệ của người nông dân: Lực lượng lao động nông nghiệp đang già hóa, hạn chế về kỹ năng vận hành thiết bị thông minh, đọc hiểu dữ liệu phân tích từ phần mềm. Thiếu chuẩn hóa dữ liệu NNHC: Thiếu bộ tiêu chuẩn chung về kết nối dữ liệu giữa các thiết bị IoT của các nhà sản xuất khác nhau, cũng như sự tương thích giữa nhật ký số nông nghiệp với yêu cầu của các tổ chức chứng nhận quốc tế.

6. Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển

Để hiện thực hóa tiềm năng của công nghệ số trong NNHC, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

6.1. Giải pháp chính sách và tài chính

Xây dựng gói tín dụng ưu đãi "Nông nghiệp Xanh - Số": Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ lãi suất cho các hợp tác xã, doanh nghiệp đầu tư hạ tầng IoT, UAV và Blockchain phục vụ NNHC.Khung pháp lý về Dữ liệu nông nghiệp: Ban hành chuẩn dữ liệu mở trong nông nghiệp, công nhận tính pháp lý của nhật ký điện tử và dữ liệu Blockchain trong quy trình cấp chứng nhận NNHC quốc gia.

6.2. Giải pháp công nghệ phù hợp (Appropriate Technology)

Phát triển thiết bị IoT giá rẻ và tiết kiệm năng lượng: Nghiên cứu sản xuất các cảm biến "Make in Vietnam" hoặc tối ưu cho điều kiện nhiệt đới, sử dụng năng lượng mặt trời và chuẩn truyền tin LoRaWAN (khoảng cách xa, chi phí thấp, không phụ thuộc vào 4G/5G).Ứng dụng AI mã nguồn mở trên di động: Xây dựng ứng dụng di động tích hợp AI có khả năng hoạt động ngoại tuyến (Offline Mode) để chẩn đoán sâu bệnh qua hình ảnh, tự động đồng bộ khi có kết nối mạng.

6.3. Giải pháp tổ chức sản xuất và nâng cao năng lực

Mô hình "Chuyển đổi số tập trung" qua Hợp tác xã: Không đầu tư nhỏ lẻ theo hộ. Hợp tác xã làm đầu mối đầu tư hạ tầng công nghệ dùng chung (UAV, trạm thời tiết, nền tảng Blockchain), nông dân chi trả phí dịch vụ theo diện tích. Đào tạo "Nông dân số" (Digital Farmers): Tổ chức các chương trình tập huấn theo phương pháp "Cầm tay chỉ việc", hướng dẫn nông dân thao tác đơn giản trên ứng dụng di động thay vì bắt họ làm việc với dữ liệu phức tạp.

7. Kết luận

Sự kết hợp giữa Nông nghiệp Hữu cơ (triết lý tôn trọng tự nhiên) và Công nghệ Số (đỉnh cao của khoa học kỹ thuật) không phải là sự tương phản, mà là sự bù trừ hoàn hảo. Công nghệ số chính là chìa khóa giải quyết bài toán lớn nhất của NNHC: Nâng cao năng suất - Tối ưu chi phí - Củng cố niềm tin. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, chuyển đổi số trong NNHC không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà là con đường bắt buộc để xây dựng một nền nông nghiệp xanh, minh bạch, hiệu quả và bền vững trong tương lai./.

Tài liệu tham khảo:

- FAO. (2021). The status of digital agriculture in Central Asia and South Caucasus. Food and Agriculture Organization of the United Nations.

- IFOAM - Organics International. (2020). The World of Organic Agriculture: Statistics and Emerging Trends 2020.

- Wolfert, S., Ge, L., Verdouw, C., & Bogaardt, M. J. (2017).

- Big Data in Smart Farming - A review. Agricultural Systems, 153, 69-80.

- Bacco, M., Barsocchi, P., Ferro, E., Gotta, A., & Ruggeri, M. (2019).

- The Role of IoT and Distributed Ledger Technology in Redefining Agricultural Smart Chains. IEEE Access, 7, 76428-76440.

- Pathak, H. S., Brown, P., & Best, T. (2019). Opportunities and Challenges of Digital Technologies in Australian Agriculture. Precision Agriculture, 20(6), 1121-1135.

Bài liên quan

Nông nghiệp hàng hóa từ những vùng trồng có “địa chỉ”

Nông nghiệp hàng hóa từ những vùng trồng có “địa chỉ”

Từ những vườn bưởi Soi Hà ven sông, vùng cam Vĩnh Hảo, Hàm Yên đến những nương chè Shan tuyết ở Thông Nguyên hay vùng nguyên liệu nghệ của Hợp tác xã Nông lâm nghiệp tổng hợp Ngọc Sơn, một phương thức sản xuất mới đang từng bước hình thành ở Tuyên Quang. Đó là xây dựng vùng trồng có quản lý, sản xuất theo tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn, đồng đều hơn, cách làm này còn giúp nông sản có “địa chỉ”, từng bước đáp ứng yêu cầu của những thị trường ngày càng khắt khe và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Tp. Huế: Cảnh báo nhiệt độ cao, ngọt hóa tại một số vùng nuôi thủy sản

Tp. Huế: Cảnh báo nhiệt độ cao, ngọt hóa tại một số vùng nuôi thủy sản

Nuôi trồng thủy sản tại Huế được cảnh báo nhiệt độ cao và ngọt hóa cục bộ. Người dân cần chủ động thu hoạch, cấp nước phù hợp, hạn chế sốc vật nuôi và rủi ro...
Hành trình Hoa hậu Việt Nam 2026: 53 thí sinh xuất sắc tại điểm hẹn thành phố Cảng

Hành trình Hoa hậu Việt Nam 2026: 53 thí sinh xuất sắc tại điểm hẹn thành phố Cảng

Sáng 6/10, Ban Tổ chức Hoa hậu Việt Nam tổ chức họp báo tại Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng (Đồ Sơn) công bố Vòng Chung khảo toàn quốc Hoa hậu Việt Nam 2026. Lấy chủ đề “Miền Hương Sắc”, vòng thi hướng tới tôn vinh vẻ đẹp toàn diện của người phụ nữ Việt Nam, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa - du lịch năng động của địa phương đăng cai.
Nông nghiệp hàng hóa từ những vùng trồng có “địa chỉ”

Nông nghiệp hàng hóa từ những vùng trồng có “địa chỉ”

Từ những vườn bưởi Soi Hà ven sông, vùng cam Vĩnh Hảo, Hàm Yên đến những nương chè Shan tuyết ở Thông Nguyên hay vùng nguyên liệu nghệ của Hợp tác xã Nông lâm nghiệp tổng hợp Ngọc Sơn, một phương thức sản xuất mới đang từng bước hình thành ở Tuyên Quang. Đó là xây dựng vùng trồng có quản lý, sản xuất theo tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn, đồng đều hơn, cách làm này còn giúp nông sản có “địa chỉ”, từng bước đáp ứng yêu cầu của những thị trường ngày càng khắt khe và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Chủ tịch VOAA gửi lời chúc mừng Ngày Doanh nhân Việt Nam

Chủ tịch VOAA gửi lời chúc mừng Ngày Doanh nhân Việt Nam

Nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam (13/10/2026), TSKH. Hà Phúc Mịch, Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA), gửi lời chúc mừng tới cộng đồng doanh nhân Việt Nam cùng các doanh nhân, doanh nghiệp nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn, hữu cơ.
Tp. Huế: Cảnh báo nhiệt độ cao, ngọt hóa tại một số vùng nuôi thủy sản

Tp. Huế: Cảnh báo nhiệt độ cao, ngọt hóa tại một số vùng nuôi thủy sản

Nuôi trồng thủy sản tại Huế được cảnh báo nhiệt độ cao và ngọt hóa cục bộ. Người dân cần chủ động thu hoạch, cấp nước phù hợp, hạn chế sốc vật nuôi và rủi ro...
Hành trình Hoa hậu Việt Nam 2026: 53 thí sinh xuất sắc tại điểm hẹn thành phố Cảng

Hành trình Hoa hậu Việt Nam 2026: 53 thí sinh xuất sắc tại điểm hẹn thành phố Cảng

Sáng 6/10, Ban Tổ chức Hoa hậu Việt Nam tổ chức họp báo tại Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng (Đồ Sơn) công bố Vòng Chung khảo toàn quốc Hoa hậu Việt Nam 2026. Lấy chủ đề “Miền Hương Sắc”, vòng thi hướng tới tôn vinh vẻ đẹp toàn diện của người phụ nữ Việt Nam, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa - du lịch năng động của địa phương đăng cai.
Tuyên Quang: Đưa nông nghiệp công nghệ cao dẫn dắt tăng trưởng xanh

Tuyên Quang: Đưa nông nghiệp công nghệ cao dẫn dắt tăng trưởng xanh

Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng xanh, tuần hoàn và số hóa, nông nghiệp công nghệ cao được xác định là nền tảng quan trọng, tạo động lực để Tuyên Quang phát triển kinh tế xanh theo hướng bền vững, nâng cao giá trị nông sản và sức cạnh tranh của địa phương.
AEON Hải Dương chính thức đi vào hoạt động, mở rộng không gian mua sắm cao cấp

AEON Hải Dương chính thức đi vào hoạt động, mở rộng không gian mua sắm cao cấp

Sáng 3/10, Lễ khai trương Trung tâm thương mại AEON Hải Dương đã diễn ra trọng thể tại phường Thạch Khôi do Công ty TNHH AEON Việt Nam làm chủ đầu tư, đây là trung tâm thương mại thứ 10 của Tập đoàn AEON tại Việt Nam.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Các thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn trải dài từ Hắc Long Giang đến Hải Nam cho thấy nước tưới được xử lý bằng khoáng chất tự nhiên hoạt hóa dưới ánh nắng có thể nâng năng suất lúa tới 40,6%, mía 45,7% và khoai lang 109,5%, theo nhóm nhà khoa học thuộc Đại học Bắc Kinh.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Chuyển đổi hệ thống lương thực – thực phẩm không thể thành công nếu chỉ trông chờ vào một chính sách, một ngành, một doanh nghiệp hay một nhóm người. Việt Nam đã có Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định 300/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhưng trong quá trình thực hiện vẫn gặp những khó khăn về nguồn lực, hướng dẫn, dữ liệu và năng lực của các bên. Điều quan trọng lúc này là biến mục tiêu lớn thành những việc cụ thể, để Nhà nước, địa phương, người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, truyền thông và người tiêu dùng cùng tạo ra thay đổi. Chuyển đổi chỉ thực sự xảy ra khi mỗi mắt xích nhận rõ trách nhiệm và cùng hành động.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Một nền nông nghiệp có thể tạo ra hàng triệu tấn lương thực, thực phẩm mỗi năm nhưng vẫn còn những điểm nghẽn trên hành trình từ cánh đồng đến bàn ăn. Người sản xuất có thể làm ra sản phẩm nhưng chưa chắc có thị trường ổn định, doanh nghiệp có thể có đơn hàng nhưng chưa chắc có vùng nguyên liệu bền vững, sản phẩm có chất lượng nhưng vẫn có thể mất giá trị nếu bảo quản, chế biến và logistics chưa đáp ứng. Vì vậy, bài toán của hệ thống lương thực - thực phẩm không chỉ là “sản xuất được bao nhiêu”, mà còn là sản xuất như thế nào, kết nối ra sao và giá trị được tạo ra, phân bổ như thế nào trong toàn chuỗi.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Mỗi ngày, một bữa cơm gia đình bắt đầu từ những điều rất quen thuộc: Hạt gạo, bó rau, con cá, quả trứng hay miếng thịt. Nhưng để những thực phẩm ấy xuất hiện trên bàn ăn là cả một hành trình dài, với sự tham gia của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý, hệ thống phân phối và chính người tiêu dùng. Phía sau mỗi món ăn còn là đất, nước, lao động, công nghệ, thị trường, chính sách và môi trường. Hiểu được hành trình ấy chính là bước đầu tiên để mỗi người nhận ra mình đang ở đâu và có thể làm gì để cùng xây dựng một hệ thống lương thực - thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững.
Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ đang mở ra hướng tiếp cận mới trong ứng phó biến đổi khí hậu khi không chỉ giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học mà còn góp phần gia tăng carbon trong đất. Thông qua đa dạng hóa cây trồng, sử dụng phân hữu cơ, cây che phủ, luân canh và giảm làm đất, hệ thống này có thể nâng cao khả năng lưu giữ carbon, cải thiện sức khỏe đất và phát triển nông nghiệp bền vững.
Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái, xanh, tuần hoàn cần được thực hiện đồng bộ từ tổ chức sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ đến liên kết thị trường và chia sẻ lợi ích. Tại hội thảo khoa học tổ chức ngày 30/9 ở Ninh Bình, các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và hợp tác xã nhấn mạnh yêu cầu để người nông dân được hưởng lợi xứng đáng từ những giá trị sinh thái mà họ tạo ra.
AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

Ngày 30/9, tại Hà Nội, Khóa tập huấn Lãnh đạo Nông nghiệp Sinh thái và Hữu cơ năm 2026 (AOLC 2026) chính thức bế mạc, ghi nhận 27 học viên hoàn thành chương trình và vinh danh bốn đề án phát triển tiêu biểu. Từ những sáng kiến về thực phẩm học đường, sinh kế cộng đồng đến kết nối thị trường, khóa học mở ra kỳ vọng lan tỏa các thực hành nông nghiệp sinh thái, hữu cơ vào đời sống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.
Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Từ đất, nước, không khí, thời gian chuyển đổi đến vật tư đầu vào, phòng trừ sinh vật gây hại, thu hoạch, bảo quản và truy xuất nguồn gốc, từng khâu trong canh tác trên vùng hữu cơ tại Cần Thơ được quy định cụ thể.
Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn và bền vững, hợp tác xã ngày càng giữ vai trò kết nối quan trọng giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị giúp nông nghiệp hữu cơ nâng cao giá trị, sức cạnh tranh.
Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Ngày 22/9, tại Nghệ An, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An tổ chức Diễn đàn Khuyến nông Nông nghiệp với chủ đề “Giải pháp nhân rộng mô hình canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh”.
Vận động doanh nghiệp đồng hành phát triển lâu dài - cơ hội mới cho nông nghiệp hữu cơ

Vận động doanh nghiệp đồng hành phát triển lâu dài - cơ hội mới cho nông nghiệp hữu cơ

Lâm Đồng đang triển khai đồng bộ các giải pháp cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nông nghiệp, gắn bó lâu dài và làm thủ tục hải quan ngay tại địa phương.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính