![]() |
| Ông Võ Thành Giàu – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM (đứng giữa) tham quan gian hàng sản phẩm hữu cơ của Công ty CP Mekong Herbals tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC). |
Chiều 21/5, tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP.HCM, Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA) tổ chức hội thảo với chủ đề “Ngành nông nghiệp hữu cơ trong thế giới nhiều biến động: Xu hướng tiêu dùng từ châu Âu và Hoa Kỳ và cơ hội cho Việt Nam”.
Tham dự hội thảo có TS Đỗ Việt Hà – Phó Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam; ông Võ Thành Giàu – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM; bà Đặng Thị Bích Hường – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VOAA; TS Trần Văn An – Phó Chánh Văn phòng VOAA, Chủ tịch Công ty CP Mekong Herbals; bà Trần Như Ánh – Cán bộ Văn phòng đại diện VOAA TP.HCM; ông Phạm Đình Ngãi – CEO & Founder Sokfarm; ông Võ Thành Lộc – Giám đốc thương mại hệ thống Farmers Market cùng nhiều doanh nghiệp, chuyên gia trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ.
![]() |
| Quang cảnh hội thảo “Ngành hữu cơ trong thế giới nhiều biến động: Xu hướng tiêu dùng từ châu Âu và Hoa Kỳ và cơ hội cho Việt Nam” diễn ra tại TP.HCM. |
Thị trường mở rộng nhưng tiêu chuẩn ngày càng cao
Theo các chuyên gia, người tiêu dùng tại châu Âu và Hoa Kỳ hiện không còn chỉ quan tâm đến giá cả hay mẫu mã sản phẩm mà ngày càng chú trọng cách thức sản xuất, mức độ thân thiện môi trường và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Xu hướng tiêu dùng xanh đang thúc đẩy mạnh nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ, thực phẩm tự nhiên, không biến đổi gen, ít qua chế biến và có nguồn gốc minh bạch.
![]() |
| TS Đỗ Việt Hà nhận định ngành hữu cơ Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu nhờ xu hướng tiêu dùng xanh toàn cầu. |
TS Đỗ Việt Hà – Phó Chủ tịch VOAA cho rằng đây là cơ hội lớn để ngành hữu cơ Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đến cuối năm 2025, Việt Nam có hơn 170.000 ha sản xuất nông nghiệp hữu cơ, tăng khoảng 10 lần so với một thập kỷ trước. Riêng TP.HCM hiện có hơn 200 ha sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ.
Tuy nhiên, theo ông Hà, để tận dụng tốt dư địa thị trường, ngành hữu cơ cần phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn, đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và tăng tính liên kết trong chuỗi giá trị.
Tại hội thảo, bà Trần Như Ánh – Cán bộ Văn phòng đại diện VOAA TP.HCM đã chia sẻ bức tranh tổng quan về thị trường hữu cơ toàn cầu năm 2025.
Theo số liệu được công bố, hiện có khoảng 183 quốc gia tham gia sản xuất nông nghiệp hữu cơ với gần 99 triệu ha đất canh tác hữu cơ. Doanh thu bán lẻ thực phẩm hữu cơ toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 145 tỷ euro và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực.
Theo bà Ánh, thực phẩm hữu cơ hiện không chỉ là xu hướng tiêu dùng mà đang dần trở thành lựa chọn ưu tiên trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại nhiều quốc gia.
![]() |
| Bà Đặng Thị Bích Hường – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VOAA trình bày tham luận về xu hướng tiêu dùng hữu cơ toàn cầu và những yêu cầu mới của thị trường quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam. |
“Hàng rào” kỹ thuật ngày càng siết chặt
Không chỉ thay đổi ở hành vi tiêu dùng, thị trường quốc tế cũng đang dựng lên những “hàng rào” tiêu chuẩn mới đối với ngành hữu cơ.
Bà Đặng Thị Bích Hường – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VOAA cho biết, sau giai đoạn chịu tác động bởi lạm phát và suy giảm sức mua, thị trường hữu cơ châu Âu đang dần phục hồi với mức tăng trưởng khoảng 2,9 – 4,1%. Trong khi đó, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ hữu cơ lớn nhất thế giới với nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh trong năm 2025.
Đáng chú ý, xu hướng “Simple & Clean” đang ngày càng phổ biến khi người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm có thành phần tối giản, ít chế biến, minh bạch và thân thiện môi trường.
Các sản phẩm lên men tự nhiên, đồ uống hỗ trợ hệ vi sinh hay thực phẩm có nguồn gốc thiên nhiên xuất hiện ngày càng nhiều tại các hội chợ hữu cơ quốc tế ở châu Âu.
Song song đó, Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai hàng loạt quy định mới như Quy định chống phá rừng (EUDR), yêu cầu truy xuất nguồn gốc số hóa và kiểm soát trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường châu Âu phải truy xuất được nguồn gốc đến tận vùng nguyên liệu, đồng thời minh bạch dữ liệu môi trường và trách nhiệm xã hội.
![]() |
| Hoạt động kết nối giao thương tại gian hàng của VOAA góp phần quảng bá sản phẩm hữu cơ Việt Nam đến các đối tác trong và ngoài nước. |
Tại thị trường Hoa Kỳ, cùng với mức tăng nhập khẩu khoảng 17,7% trong năm 2025 là việc siết chặt kiểm soát gian lận thương mại, truy xuất nguồn gốc và điều kiện lao động.
Các chứng chỉ như Fair for Life, SMETA hay báo cáo kiểm toán lao động cũng đang dần trở thành yêu cầu phổ biến đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo bà Hường, đây vừa là áp lực nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc sản xuất theo hướng bài bản và bền vững hơn.
Bà cho biết trong thời gian qua, VOAA đã kết nối nhiều doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế lớn như Biofach Đức, Natural Products Expo West tại Hoa Kỳ hay Festa Asia tại Trung Quốc. Qua đó, nhiều hợp đồng xuất khẩu trị giá hàng triệu USD đã được ký kết, mở thêm cơ hội cho sản phẩm hữu cơ Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Song song đó, VOAA cũng đẩy mạnh các chương trình đào tạo, tư vấn kỹ thuật, kết nối chuyên gia, hội nghị quốc tế, truyền thông cộng đồng và các mô hình Organic Business Tour nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước.
![]() |
| TS Trần Văn An - Chủ tịch Công ty CP Mekong Herbals phân tích xu hướng tiêu dùng hữu cơ tại châu Âu và Hoa Kỳ trong bối cảnh thị trường toàn cầu nhiều biến động. |
Doanh nghiệp phải chuyển từ “bán sản phẩm” sang “bán giá trị”
Theo TS Trần Văn An – Chủ tịch Công ty CP Mekong Herbals, người tiêu dùng quốc tế hiện không chỉ mua sản phẩm mà còn quan tâm đến sự minh bạch, trách nhiệm và giá trị doanh nghiệp tạo ra cho cộng đồng và môi trường.
Xu hướng tiêu dùng xanh cũng đang thúc đẩy nhu cầu đối với các dòng thực phẩm lên men tự nhiên, thực phẩm hữu cơ hỗ trợ hệ vi sinh và các sản phẩm chế biến tối thiểu nhằm giữ lại giá trị tự nhiên của nguyên liệu.
Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế để phát triển ngành hữu cơ nhờ điều kiện khí hậu nhiệt đới, đa dạng sinh học cùng nguồn nguyên liệu phong phú như gia vị, dược liệu và trái cây nhiệt đới.
“Muốn đi xa ở thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ tư duy bán sản phẩm sang xây dựng giá trị, thương hiệu và niềm tin với người tiêu dùng”, TS Trần Văn An nhấn mạnh.
![]() |
| Ông Phạm Đình Ngãi – CEO & Founder Sokfarm chia sẻ kinh nghiệm phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ gắn với chuỗi giá trị bền vững. |
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phạm Đình Ngãi – CEO & Founder Sokfarm cho rằng xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra thêm cơ hội cho các doanh nghiệp có vùng nguyên liệu bền vững, quy trình sản xuất minh bạch và đáp ứng tốt yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Theo ông Ngãi, nhiều đối tác quốc tế hiện ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung, tìm kiếm những nhà cung ứng có khả năng bảo đảm tính ổn định và minh bạch nhằm giảm áp lực logistics cũng như hạn chế phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.
Hiện Sokfarm phát triển các sản phẩm mật hoa dừa hữu cơ, liên kết khoảng 35 ha vùng nguyên liệu cùng hơn 150 hộ nông dân Khmer tại Trà Vinh. Sản phẩm của doanh nghiệp đã được xuất khẩu sang nhiều thị trường như Đức, Hà Lan, Nhật Bản, Mỹ, Australia, Canada và Hàn Quốc.
“Thế giới đang tìm kiếm những nguồn cung mới ổn định hơn, trong khi Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế nhờ khí hậu đa dạng, nguồn nông sản quanh năm và chi phí cạnh tranh”, ông Ngãi chia sẻ.
![]() |
| Ông Võ Thành Lộc – Giám đốc thương mại hệ thống Farmers Market chia sẻ về xu hướng tiêu dùng xanh và tiềm năng phát triển của ngành hữu cơ Việt Nam tại thị trường bán lẻ. |
Áp lực logistics vẫn là bài toán lớn
Từ góc nhìn thị trường bán lẻ, ông Võ Thành Lộc – Giám đốc thương mại hệ thống Farmers Market cho biết ngành hữu cơ toàn cầu đang duy trì tốc độ tăng trưởng kép khoảng 9 – 12% mỗi năm và có thể đạt quy mô hơn 364 tỷ USD vào năm 2034. Tuy nhiên, ngành hữu cơ vẫn đối mặt nhiều thách thức liên quan đến chi phí sản xuất, logistics và bất ổn chuỗi cung ứng.
Theo ông Lộc, năng suất canh tác hữu cơ hiện thấp hơn khoảng 20 – 40% so với sản xuất thông thường, trong khi chi phí logistics, nhân công và nguyên liệu đầu vào đều tăng mạnh.
Đáng chú ý, chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 20 – 25% giá thành sản phẩm, trong khi hệ thống kho lạnh và chuỗi cung ứng lạnh vẫn chưa đồng bộ, làm gia tăng hao hụt nông sản sau thu hoạch.
Dù vậy, xu hướng tiêu dùng xanh và ưu tiên thực phẩm sạch vẫn mở ra nhiều cơ hội cho ngành hữu cơ Việt Nam, đặc biệt khi nước ta có lợi thế về nông sản nhiệt đới.
Theo các chuyên gia, ngành hữu cơ Việt Nam đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” lớn để nâng cao giá trị gia tăng và mở rộng xuất khẩu. Nhưng cơ hội này sẽ không dành cho những doanh nghiệp chậm thay đổi.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp Việt buộc phải chuyển từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang xây dựng chuỗi giá trị minh bạch, bài bản và bền vững hơn nếu muốn đi đường dài trên thị trường toàn cầu./.