ki-niem-15-voaa
Thứ hai 02/11/2026 01:11Thứ hai 02/11/2026 01:11 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: toasoan@tapchihuucovietnam.vn

Tag

Vai trò của cây che phủ trong canh tác hữu cơ và bảo vệ độ phì nhiêu của đất

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Cây che phủ đất giữ vai trò quan trọng trong canh tác hữu cơ, góp phần bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và nâng cao độ phì nhiêu. Việc sử dụng cây che phủ giúp gia tăng chất hữu cơ, cải thiện hoạt động vi sinh vật, sử dụng hiệu quả dinh dưỡng, hướng tới nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và phát triển bền vững.
Vai trò của cây che phủ trong canh tác hữu cơ và bảo vệ độ phì nhiêu của đất
Minh hoạ

Tóm tắt: Độ phì nhiêu của đất là nền tảng quyết định năng suất, chất lượng nông sản và tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình canh tác thâm canh, lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và tác động của biến đổi khí hậu đã làm suy giảm chất lượng đất ở nhiều vùng sản xuất. Trong nông nghiệp hữu cơ, cây che phủ đất được xem là một giải pháp sinh thái quan trọng nhằm bảo vệ bề mặt đất, hạn chế xói mòn, cải thiện hàm lượng chất hữu cơ, tăng cường hoạt động của hệ vi sinh vật và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Bài viết phân tích cơ sở khoa học về vai trò của cây che phủ đất trong canh tác hữu cơ, đánh giá thực trạng ứng dụng tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng áp dụng biện pháp này theo hướng phát triển nông nghiệp xanh, tuần hoàn và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ khóa: cây che phủ đất, canh tác hữu cơ, độ phì nhiêu đất, chất hữu cơ, nông nghiệp bền vững.

Abstract: Soil fertility is the foundation that determines crop productivity, agricultural product quality, and the sustainability of farming systems. However, intensive cultivation practices, excessive use of chemical fertilizers and pesticides, together with the impacts of climate change, have significantly degraded soil quality in many agricultural regions. In organic farming, cover crops are recognized as an important ecological practice for protecting the soil surface, reducing erosion, increasing soil organic matter, enhancing soil microbial activity, and improving nutrient use efficiency. This paper analyzes the scientific basis of the role of cover crops in organic farming, evaluates their current application in Vietnam, and proposes several measures to promote their wider adoption in support of green agriculture, circular economy principles, and climate change adaptation.

Keywords: cover crops; organic farming; soil fertility; soil organic matter; sustainable agriculture.

1. Đặt vấn đề

Đất là tư liệu sản xuất đặc biệt, giữ vai trò trung tâm trong phát triển nông nghiệp. Không chỉ là môi trường nâng đỡ cây trồng, đất còn là nơi diễn ra hàng loạt quá trình sinh học, hóa học và vật lý quyết định khả năng cung cấp nước, dinh dưỡng và điều kiện sống cho hệ rễ. Khi chất lượng đất suy giảm, năng suất cây trồng giảm theo, chi phí đầu tư tăng lên và hệ sinh thái nông nghiệp mất dần tính ổn định.

Trong nhiều thập kỷ qua, mô hình sản xuất nông nghiệp thâm canh đã góp phần nâng cao sản lượng nhưng cũng để lại nhiều hệ lụy. Việc cày xới liên tục, đốt phụ phẩm, lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật làm giảm hàm lượng mùn, phá vỡ cấu trúc đất, gia tăng hiện tượng xói mòn, rửa trôi và thoái hóa. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng mưa cực đoan, hạn hán kéo dài và nhiệt độ tăng cao càng làm quá trình suy thoái đất diễn ra nhanh hơn.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp hữu cơ hướng đến phục hồi sức khỏe đất thông qua các giải pháp dựa vào tự nhiên. Một trong những biện pháp được áp dụng rộng rãi là sử dụng cây che phủ đất. Đây không chỉ là kỹ thuật bảo vệ bề mặt đất mà còn góp phần cải thiện độ phì nhiêu, tăng đa dạng sinh học và giảm nhu cầu sử dụng đầu vào bên ngoài. Nhiều nghiên cứu cho thấy cây che phủ có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nước, giảm phát thải khí nhà kính và tăng khả năng chống chịu của hệ thống canh tác trước biến đổi khí hậu.

2. Cơ sở khoa học của việc sử dụng cây che phủ đất

Cây che phủ đất là các loài cây được gieo trồng nhằm bảo vệ bề mặt đất trong thời gian giữa hai vụ sản xuất hoặc trồng xen trong vườn cây lâu năm. Chúng có thể được cày vùi làm phân xanh, giữ lại làm lớp phủ hoặc quản lý theo nhiều hình thức khác nhau tùy điều kiện sản xuất.

Trong nông nghiệp hữu cơ, cây che phủ không được coi là cây phụ mà là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái canh tác. Chúng tham gia trực tiếp vào chu trình tuần hoàn vật chất, thúc đẩy sự tích lũy chất hữu cơ, tăng khả năng giữ nước, cải thiện hoạt động của vi sinh vật và tạo điều kiện cho các sinh vật có ích phát triển.

Các nhóm cây che phủ phổ biến bao gồm: Nhóm cây họ đậu như đậu triều, điền thanh, lạc dại, cỏ stylo, đậu mèo có khả năng cố định đạm sinh học thông qua vi khuẩn nốt sần. Nhóm hòa thảo như yến mạch, lúa mạch, cao lương, cỏ voi, cỏ Sudan tạo sinh khối lớn, bảo vệ đất tốt. Nhóm cây họ cải có khả năng hạn chế một số tuyến trùng và mầm bệnh trong đất. Các loài cây bản địa thích nghi với điều kiện từng vùng sinh thái.

3. Vai trò của cây che phủ đất trong bảo vệ độ phì nhiêu đất

3.1. Hạn chế xói mòn và rửa trôi

Đây là lợi ích dễ nhận thấy nhất của cây che phủ. Khi mưa lớn, tán lá giúp giảm lực tác động của hạt mưa lên bề mặt đất, hạn chế hiện tượng phá vỡ kết cấu đất. Hệ rễ đan xen giữ chặt các hạt đất, làm giảm dòng chảy mặt và giảm thất thoát dinh dưỡng. Ở vùng đất dốc, cây che phủ có thể giảm đáng kể lượng đất bị cuốn trôi, góp phần bảo vệ tầng đất canh tác - nguồn tài nguyên hình thành rất chậm nhưng dễ bị mất đi.

3.2. Gia tăng hàm lượng chất hữu cơ

Sau mỗi chu kỳ sinh trưởng, sinh khối của cây che phủ được phân hủy thành nguồn chất hữu cơ quý giá. Chất hữu cơ giúp: tăng hàm lượng mùn; cải thiện cấu trúc đất; tăng khả năng giữ nước; nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng; thúc đẩy hoạt động của hệ vi sinh vật. Đối với đất bạc màu hoặc đất cát, việc bổ sung chất hữu cơ từ cây che phủ mang lại hiệu quả rõ rệt trong phục hồi độ phì.

3.3. Cải thiện cấu trúc đất

Hệ rễ của cây che phủ tạo nên các lỗ rỗng sinh học trong đất. Khi rễ phân hủy, các lỗ này trở thành đường dẫn giúp: nước thấm nhanh hơn; không khí lưu thông tốt hơn; rễ cây trồng phát triển sâu hơn; giảm hiện tượng đất bị nén chặt. Đất có cấu trúc viên bền sẽ tăng khả năng chống xói mòn và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.

3.4. Bổ sung dinh dưỡng tự nhiên

Các loài cây họ đậu có khả năng cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium để cố định nitơ từ khí quyển. Sau khi cây được cày vùi, lượng đạm này được giải phóng dần, cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng tiếp theo. Ngoài nitơ, cây che phủ còn có khả năng hút các chất dinh dưỡng từ tầng đất sâu, sau đó đưa trở lại tầng đất mặt thông qua quá trình phân hủy thân lá.

3.5. Duy trì độ ẩm đất

Lớp phủ thực vật làm giảm bốc hơi nước từ bề mặt đất. Trong mùa khô, cây che phủ giúp: giữ ẩm lâu hơn; giảm số lần tưới; ổn định nhiệt độ vùng rễ; hạn chế nứt nẻ đất. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sản xuất hữu cơ, nơi việc sử dụng nước cần được tối ưu nhằm giảm chi phí và thích ứng với biến đổi khí hậu.

3.6. Hạn chế cỏ dại

Cây che phủ cạnh tranh ánh sáng, nước và dinh dưỡng với cỏ dại. Một số loài còn tiết ra các hợp chất sinh học có khả năng ức chế sự nảy mầm của hạt cỏ. Nhờ đó: giảm công làm cỏ; giảm chi phí sản xuất; hạn chế sử dụng thuốc trừ cỏ; bảo vệ môi trường.

3.7. Tăng cường đa dạng sinh học

Đồng ruộng có cây che phủ tạo môi trường sống thuận lợi cho: giun đất; côn trùng có ích; ong thụ phấn; vi sinh vật đất; thiên địch. Đa dạng sinh học cao giúp hệ sinh thái ổn định hơn, góp phần kiểm soát sâu bệnh tự nhiên và nâng cao sức chống chịu của cây trồng.

3.8. Hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính

Cây che phủ hấp thu CO₂ thông qua quang hợp và tích lũy carbon trong sinh khối cũng như trong đất sau khi phân hủy. Việc gia tăng hàm lượng chất hữu cơ góp phần tăng khả năng lưu trữ carbon, giảm phát thải từ hoạt động nông nghiệp và cải thiện sức khỏe đất. Đồng thời, giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học cũng góp phần hạn chế phát thải khí nitơ oxit (N₂O), một loại khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu rất lớn.

4. Thực trạng sử dụng cây che phủ đất tại Việt Nam

Những năm gần đây, nhiều mô hình nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sinh thái ở Việt Nam đã bước đầu ứng dụng cây che phủ đất.

Tại vùng trung du và miền núi phía Bắc, cây họ đậu được sử dụng trong vườn chè, cây ăn quả nhằm chống xói mòn và cải tạo đất. Ở Tây Nguyên, lạc dại, cỏ stylo và các loài họ đậu được trồng trong vườn cà phê, hồ tiêu để giữ ẩm, giảm cỏ dại và bổ sung chất hữu cơ. Đồng bằng sông Cửu Long triển khai mô hình trồng phân xanh trong hệ thống lúa - màu nhằm tăng độ phì đất và giảm lượng phân bón hóa học.

Tuy nhiên, mức độ áp dụng còn chưa đồng đều. Nhiều hộ sản xuất vẫn duy trì tập quán làm đất sạch hoàn toàn, đốt phụ phẩm hoặc coi cây che phủ là đối tượng cạnh tranh với cây trồng chính. Thiếu giống phù hợp, thiếu hướng dẫn kỹ thuật và chưa có cơ chế hỗ trợ cũng là những nguyên nhân làm hạn chế việc nhân rộng mô hình.

5. Những khó khăn và thách thức

Việc sử dụng cây che phủ đất trong sản xuất hữu cơ hiện còn đối mặt với nhiều khó khăn. Thứ nhất, nhận thức của người sản xuất về lợi ích lâu dài của cây che phủ còn hạn chế, trong khi hiệu quả kinh tế thường không thể hiện ngay trong một vụ sản xuất.

Thứ hai, một số vùng thiếu nguồn giống cây che phủ chất lượng, thích nghi với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương.

Thứ ba, nếu lựa chọn loài cây không phù hợp hoặc quản lý không đúng kỹ thuật, cây che phủ có thể cạnh tranh nước và dinh dưỡng với cây trồng chính trong giai đoạn khô hạn.

Thứ tư, cơ giới hóa trong quản lý cây che phủ ở nhiều nơi còn hạn chế, làm tăng chi phí lao động.

Ngoài ra, các nghiên cứu về ảnh hưởng lâu dài của từng loài cây che phủ đối với từng hệ thống cây trồng ở Việt Nam còn chưa nhiều, dẫn đến thiếu cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình kỹ thuật chuyên biệt.

6. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng cây che phủ đất

Để phát huy tối đa vai trò của cây che phủ trong canh tác hữu cơ cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tăng cường nghiên cứu, tuyển chọn và phát triển các giống cây che phủ phù hợp với từng vùng sinh thái, ưu tiên các loài bản địa có khả năng thích nghi cao, sinh khối lớn và dễ quản lý.

Thứ hai, xây dựng các quy trình kỹ thuật cụ thể về thời điểm gieo trồng, mật độ, phương pháp quản lý và thời gian cày vùi nhằm tối ưu hiệu quả cải tạo đất mà không ảnh hưởng đến cây trồng chính.

Thứ ba, đẩy mạnh công tác khuyến nông, đào tạo và xây dựng các mô hình trình diễn để nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích lâu dài của cây che phủ đối với năng suất, chất lượng nông sản và sức khỏe đất.

Thứ tư, khuyến khích kết hợp cây che phủ với các biện pháp khác như sử dụng phân hữu cơ, phân xanh, chế phẩm vi sinh, canh tác tối thiểu, luân canh cây trồng và quản lý dịch hại tổng hợp nhằm tạo ra hệ thống canh tác hữu cơ bền vững.

Thứ năm, cần có chính sách hỗ trợ về giống, tín dụng và chứng nhận sản phẩm hữu cơ đối với các mô hình áp dụng cây che phủ đất, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ.

Cuối cùng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ số trong giám sát độ ẩm, chất lượng đất và đánh giá hiệu quả của cây che phủ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên đất.

7. Kết luận

Cây che phủ đất là một trong những giải pháp sinh thái quan trọng của nông nghiệp hữu cơ, góp phần bảo vệ và phục hồi độ phì nhiêu đất theo hướng bền vững. Việc sử dụng cây che phủ không chỉ giúp hạn chế xói mòn, giảm rửa trôi dinh dưỡng, tăng hàm lượng chất hữu cơ và cải thiện cấu trúc đất mà còn nâng cao đa dạng sinh học, tăng hiệu quả sử dụng nước, giảm cỏ dại và giảm phát thải khí nhà kính. Những lợi ích này tạo nền tảng cho việc xây dựng các hệ thống sản xuất nông nghiệp có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu và giảm phụ thuộc vào vật tư đầu vào.

Trong điều kiện Việt Nam, cây che phủ đất cần được xem là một thành phần không thể thiếu của quy trình canh tác hữu cơ, đặc biệt tại các vùng đất dốc, đất bạc màu và những khu vực chịu tác động mạnh của thời tiết cực đoan. Để mở rộng ứng dụng, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và người sản xuất trong nghiên cứu, chuyển giao kỹ thuật, xây dựng mô hình trình diễn và hoàn thiện chính sách hỗ trợ. Đây là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao sức khỏe đất, gia tăng giá trị nông sản và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Hướng dẫn kỹ thuật sản xuất nông nghiệp hữu cơ.

Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên Hợp Quốc (FAO). Cover Crops and Sustainable Soil Management.

IFOAM – Organics International (2024). The Principles of Organic Agriculture.

Hiệp hội Khoa học Đất Việt Nam (2024). Độ phì nhiêu đất và các giải pháp quản lý bền vững.

Nguyễn Thế Đặng, Trần Đức Viên và cộng sự (2023). Khoa học đất và quản lý đất bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp.

Bài liên quan

Tập huấn sản xuất nông nghiệp hữu cơ cho 100 hội viên nông dân Tuyên Quang

Tập huấn sản xuất nông nghiệp hữu cơ cho 100 hội viên nông dân Tuyên Quang

Hội Nông dân tỉnh Tuyên Quang phối hợp với Hội Nông dân xã Hòa An tổ chức tập huấn kỹ thuật sản xuất nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và phát triển bền vững cho 100 hội viên nông dân trên địa bàn.
Điều gì tạo nên mức giá gấp nhiều lần của cùng một loại nông sản?

Điều gì tạo nên mức giá gấp nhiều lần của cùng một loại nông sản?

Cùng giống sầu riêng Ri6 hay bơ nhưng giá bán có thể chênh lệch hàng chục lần do khác biệt về chất lượng, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn an toàn và thương hiệu.
Liên kết vùng để kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, kinh tế xanh

Liên kết vùng để kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, kinh tế xanh

Liên kết lợi thế của Hà Nội, Bắc Ninh và Hưng Yên trong một chuỗi giá trị thống nhất được xác định là hướng đi quan trọng để mở rộng không gian phát triển nông nghiệp. Từ quy hoạch vùng nguyên liệu, hạ tầng dữ liệu, logistics lạnh, chế biến sâu đến phân phối hiện đại và thương mại điện tử xuyên biên giới, vấn đề đặt ra là phải chuyển những cam kết liên kết thành chương trình hành động có đầu mối, nguồn lực và sản phẩm cụ thể.
Hải Phòng: Khai trương tuyến phố thương mại, văn hóa và ẩm thực số 53 Lạch Tray

Hải Phòng: Khai trương tuyến phố thương mại, văn hóa và ẩm thực số 53 Lạch Tray

Trong không khí rực rỡ và nhộn nhịp của thành phố Cảng khi lên đèn, chiều tối 30/10, không gian số 53 Lạch Tray trở thành tâm điểm chú ý khi UBND phường Gia Viên chính thức khai trương tuyến phố thương mại, văn hóa và ẩm thực đêm. Việc đưa vào vận hành tuyến phố không chỉ kiến tạo một "điểm hẹn" thưởng thức văn hóa ẩm thực và giải trí mới mẻ, mang đậm chất sống phóng khoáng của đất Cảng, mà còn thổi luồng sinh khí tươi trẻ vào nhịp sống đô thị về đêm. Ông Đỗ Thành Trung, Chủ tịch UBND thành phố đã tới dự, chứng kiến mốc khởi đầu đầy ấn tượng của không gian văn hóa - thương mại này
Nâng tầm chè Thái Nguyên bằng hệ sinh thái tích hợp đa giá trị

Nâng tầm chè Thái Nguyên bằng hệ sinh thái tích hợp đa giá trị

Tại Diễn đàn Kinh tế chè quốc tế 2026, yêu cầu đổi mới tư duy phát triển ngành chè được đặt ra với trọng tâm kiến tạo hệ sinh thái kết nối văn hóa, khoa học công nghệ, du lịch và thị trường. Phát triển chè chất lượng cao, chè đạt tiêu chuẩn hữu cơ là một nội dung được đề cập nhằm nâng cao giá trị sản phẩm, bảo vệ môi trường và sinh kế của người trồng chè.
Từ quyết sách đúng đến chuyển biến thực chất trong phát triển nông nghiệp

Từ quyết sách đúng đến chuyển biến thực chất trong phát triển nông nghiệp

Từ những quyết sách chiến lược về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo, yêu cầu đặt ra là phải tạo chuyển biến cụ thể trong thực tiễn. Tại Tuyên Quang, tinh thần đổi mới đang được cụ thể hóa bằng những hành động ở cơ sở, trong đó phát triển kinh tế nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và từng bước hình thành các mô hình sản xuất bền vững là những nhiệm vụ quan trọng.
Giữ lợi nhuận cho nông nghiệp trong đà tăng trưởng

Giữ lợi nhuận cho nông nghiệp trong đà tăng trưởng

Kinh tế tăng trưởng mở ra cơ hội về đầu tư và thị trường, song chi phí vốn, nguyên liệu và năng lượng vẫn gây sức ép lên sản xuất. Với nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp hữu cơ, cơ hội ấy cần được chuyển thành đầu ra ổn định, hiệu quả kinh doanh và thu nhập tốt hơn cho người nông dân.
Hải Phòng: Chủ tịch UBND Thành phố chủ trì phiên tiếp công dân định kỳ tháng 10/2026

Hải Phòng: Chủ tịch UBND Thành phố chủ trì phiên tiếp công dân định kỳ tháng 10/2026

Nhằm kịp thời lắng nghe, tháo gỡ những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của Nhân dân, Chủ tịch UBND thành phố Hải Phòng đã trực tiếp chủ trì phiên tiếp công dân định kỳ tháng 10/2026. Hoạt động này tiếp tục khẳng định tinh thần cầu thị, trách nhiệm của người đứng đầu chính quyền thành phố Cảng trong việc siết chặt kỷ cương công vụ, tăng cường đối thoại trực tiếp và chỉ đạo giải quyết dứt điểm các vụ việc khiếu nại, tố cáo ngay từ cơ sở.
Hải Phòng: Siết chặt kỷ cương bảo vệ hạ tầng đê điều

Hải Phòng: Siết chặt kỷ cương bảo vệ hạ tầng đê điều

Chuẩn bị cho Kỳ họp thứ 6 (kỳ họp chuyên đề) HĐND thành phố khóa XVII, sáng 26/10, Ban Đô thị HĐND thành phố do ông Phạm Văn Khanh, Trưởng Ban chủ trì, đã tiến hành thẩm tra chuyên sâu đối với danh mục hồ sơ dự thảo nghị quyết do UBND thành phố trình nộp. Phiên làm việc diễn ra trên tinh thần phản biện khách quan, phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan giám sát của HĐND thành phố với Sở Nông nghiệp và Môi trường cùng đại diện lãnh đạo các sở, ngành, địa phương liên quan; bảo đảm tính pháp lý, sự chuẩn xác về kỹ thuật và độ khả thi thực tiễn trước khi chính thức trình HĐND thành phố xem xét, quyết nghị.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 2: Giải pháp từ chính sách đến thị trường

Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 2: Giải pháp từ chính sách đến thị trường

Chuẩn hóa nguyên liệu, nâng cao chất lượng phân bón, phát triển chế phẩm sinh học và tăng cường liên kết sản xuất là những giải pháp được đặt ra từ thực tiễn doanh nghiệp. Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, đơn vị nghiên cứu, doanh nghiệp và người sản xuất hữu cơ.
Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn - người tiên phong đưa cây mắc ca từ Australia về Việt Nam

Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn - người tiên phong đưa cây mắc ca từ Australia về Việt Nam

Trong hành trình đổi mới nông nghiệp Việt Nam, có những con người không chỉ để lại dấu ấn qua những quyết sách trong thời gian đương chức, mà còn được nhớ đến bởi tầm nhìn vượt trước thời gian. Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn là một trong những người như vậy. Gắn bó với lĩnh vực nông nghiệp trong nhiều năm, ông quan tâm đến việc tìm kiếm những giống cây trồng mới, có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện sinh thái nước ta. Trong câu chuyện phát triển cây mắc ca ở Việt Nam, tên tuổi ông gắn với những nỗ lực vận động, nghiên cứu và thúc đẩy đưa loại cây có nguồn gốc từ Australia này vào sản xuất.
Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 1: Những rào cản từ thực tiễn

Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 1: Những rào cản từ thực tiễn

Vật tư đầu vào đáp ứng tiêu chuẩn, giá thành hợp lý và phát huy hiệu quả trên đồng ruộng đang là mối quan tâm của nhiều doanh nghiệp sản xuất hữu cơ. Tại hội nghị về vật tư đầu vào tổ chức ngày 17/10 ở TP. Hồ Chí Minh, những khó khăn từ khâu sản xuất phân bón đến sử dụng chế phẩm sinh học đã được đặt ra, cho thấy yêu cầu tháo gỡ các rào cản trong chuỗi cung ứng vật tư phục vụ nông nghiệp hữu cơ.
Phú Thọ tăng cường hợp tác phát triển các sản phẩm nông nghiệp giá trị kinh tế cao

Phú Thọ tăng cường hợp tác phát triển các sản phẩm nông nghiệp giá trị kinh tế cao

Đồng chí Phạm Đại Dương - Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bí thư Tỉnh ủy, Trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Phú Thọ đã chủ trì hội nghị trao đổi hợp tác với Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam về phát triển các sản phẩm nông nghiệp giá trị kinh tế cao giai đoạn 2026 - 2035.
Thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ và sinh thái: Tháo gỡ điểm nghẽn, kết nối thị trường

Thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ và sinh thái: Tháo gỡ điểm nghẽn, kết nối thị trường

Từ vật tư đầu vào, tiêu chuẩn, chứng nhận đến tổ chức sản xuất, chế biến và tiêu thụ, nhiều vấn đề thực tiễn được các nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã đưa ra tại Hội thảo “Thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ và sinh thái ở Việt Nam”. Nhìn lại chặng đường 15 năm hình thành và phát triển của Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA) (2011 - 2026), các đại biểu đề xuất những giải pháp để mở rộng sản xuất, củng cố niềm tin thị trường và nâng cao giá trị cho người làm hữu cơ.
Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 3: Phân bón giả và cái giá phải trả của người nông dân

Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 3: Phân bón giả và cái giá phải trả của người nông dân

Thị trường phân bón liên tiếp phát hiện các vụ sản xuất, kinh doanh hàng giả với quy mô lớn, cho thấy công tác kiểm soát chất lượng vật tư nông nghiệp cần được siết chặt. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí, năng suất và hiệu quả mùa vụ của người nông dân mà còn tác động đến uy tín của doanh nghiệp chân chính và tính minh bạch của thị trường.
Phụ nữ Bằng Lăng - Tự tin, sáng tạo, chung sức xây dựng nông nghiệp hữu cơ

Phụ nữ Bằng Lăng - Tự tin, sáng tạo, chung sức xây dựng nông nghiệp hữu cơ

Từ những nương cà phê không thuốc cỏ, những luống rau xanh nói không với hóa chất đến vai trò giữ bình yên thôn bản, phụ nữ thôn Bằng Lăng đang khẳng định hình ảnh người phụ nữ Tây Nguyên thời đại mới - tự chủ kinh tế và giữ màu xanh cho đất.
Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 2: Cần giải pháp đồng bộ

Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 2: Cần giải pháp đồng bộ

Muốn ngăn chặn hiệu quả phân bón giả, phân bón kém chất lượng, không thể chỉ dừng ở việc phát hiện và xử phạt những vụ vi phạm riêng lẻ. Yêu cầu đặt ra là phải kiểm soát từ nguồn sản xuất, minh bạch chuỗi phân phối, nâng cao năng lực kiểm nghiệm và xác lập trách nhiệm phối hợp giữa Nhà nước, hiệp hội, doanh nghiệp trong bảo vệ quyền lợi người nông dân.
Áp lực cạnh tranh và giảm giá nông sản: Đâu là cốt lõi?

Áp lực cạnh tranh và giảm giá nông sản: Đâu là cốt lõi?

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nông sản Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cả, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn. Tình trạng được mùa mất giá, giá bán bấp bênh, chi phí đầu vào tăng cao vẫn là nỗi lo thường trực của người sản xuất. Vậy đâu là nguyên nhân cốt lõi và giải pháp nào giúp nông sản Việt thoát khỏi vòng luẩn quẩn cạnh tranh bằng giá rẻ?
Thúc đẩy giáo dục STEAM, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Thúc đẩy giáo dục STEAM, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đại học Huế thúc đẩy giáo dục STEAM, tăng hợp tác doanh nghiệp, mở rộng thực tập và phát triển nhân lực chất lượng cao, hướng đến phát triển bền vững...
Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 1: Phân bón giả và những “lỗ hổng” trong quản lý

Làm sạch thị trường phân bón Việt Nam - Kỳ 1: Phân bón giả và những “lỗ hổng” trong quản lý

Phân bón giả, phân bón kém chất lượng không chỉ gây thiệt hại cho người nông dân, làm tổn hại uy tín doanh nghiệp mà còn đặt ra những thách thức đối với công tác quản lý vật tư nông nghiệp. Những vụ việc được phát hiện gần đây cho thấy, bên cạnh thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi, vẫn còn những bất cập cần được nhận diện và khắc phục từ khâu sản xuất đến lưu thông, phân phối.
Tháo gỡ điểm nghẽn vật tư đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ

Tháo gỡ điểm nghẽn vật tư đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ

Vật tư đầu vào đạt chuẩn có vai trò quan trọng đối với chất lượng nông sản hữu cơ, song nguồn cung, giá thành và khả năng kiểm soát chất lượng vẫn là những thách thức đối với người sản xuất. Tháo gỡ các điểm nghẽn này đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hiệp hội và nông dân nhằm xây dựng chuỗi cung ứng vật tư minh bạch, ổn định và đáp ứng yêu cầu sản xuất hữu cơ.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính