![]() |
| Đoàn công tác Công ty Cà phê 15 kiểm tra thực tế vườn cà phê, trao đổi về giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất. |
Trong bối cảnh ngành cà phê đứng trước yêu cầu chuyển đổi xanh, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường, kinh tế tuần hoàn đang trở thành hướng đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững. Tại Công ty Cà phê 15, đóng tại Buôn Phơng, xã Ea Tul, tỉnh Đắk Lắk, các giải pháp tái sử dụng phụ phẩm, phục hồi vườn cây và phát triển vùng cà phê hữu cơ được triển khai đồng bộ, từng bước hình thành chu trình sản xuất khép kín gắn với bảo vệ môi trường.
Biến phụ phẩm thành nguồn tài nguyên
Một trong những giải pháp nổi bật của Công ty Cà phê 15 là tận dụng vỏ cà phê sau chế biến để sản xuất phân hữu cơ vi sinh. Từ năm 2011, doanh nghiệp đã đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ nguồn phụ phẩm này, biến lượng chất thải có nguy cơ gây ô nhiễm thành nguồn dinh dưỡng phục vụ trở lại vườn cây.
Theo số liệu của Công ty, sản lượng phân hữu cơ vi sinh đạt hơn 2.152 tấn năm 2023, hơn 2.053 tấn năm 2024 và 2.250 tấn năm 2025. Năm 2026, doanh nghiệp dự kiến nâng sản lượng lên 2.800 tấn.
Việc tái sử dụng vỏ cà phê không chỉ góp phần giảm áp lực xử lý chất thải mà còn tạo nguồn phân bón tại chỗ, giảm sự phụ thuộc vào vật tư đầu vào từ bên ngoài. Khi được xử lý phù hợp, nguồn hữu cơ này có thể bổ sung chất hữu cơ cho đất, hỗ trợ cải thiện kết cấu đất và tạo điều kiện cho hệ vi sinh vật có lợi phát triển.
Đây là mắt xích quan trọng trong chu trình tuần hoàn: quả cà phê sau thu hoạch được đưa vào chế biến, vỏ cà phê được thu gom và xử lý thành phân hữu cơ, sau đó quay trở lại nuôi dưỡng cây trồng. Thay vì xem phụ phẩm là chất thải, doanh nghiệp khai thác giá trị của chúng như một nguồn tài nguyên phục vụ sản xuất.
![]() |
Vườn cà phê của Công ty Cà phê 15 xanh tốt, hướng đến sản xuất bền vững và phát triển kinh tế tuần hoàn. |
Trẻ hóa vườn cây, phục hồi sức khỏe đất
Cùng với tận dụng phụ phẩm, Công ty Cà phê 15 triển khai chương trình cưa ghép cải tạo vườn cây từ năm 2015. Trước đó, phần lớn diện tích cà phê được trồng trong giai đoạn 1987–1997 bằng giống thực sinh. Sau nhiều năm khai thác, nhiều vườn cây có dấu hiệu già cỗi, năng suất giảm, khả năng chống chịu sâu bệnh hạn chế.Theo số liệu thống kê của doanh nghiệp, trước khi cải tạo, năng suất cà phê tại các nhóm diện tích chủ yếu đạt khoảng 8–12 tấn quả tươi/ha. Để khắc phục tình trạng này, Công ty tiến hành cưa thân cây cách mặt đất khoảng 25–30 cm, tận dụng hệ thống rễ còn khỏe, sau đó lựa chọn chồi phù hợp để ghép các giống có tiềm năng năng suất như TR4, TR9, TR11, Xanh lùn, Thiện Trường và cà phê dây.
Đến nay, diện tích được báo cáo đã thực hiện cưa ghép cải tạo đạt trên 500 ha. Năng suất tại các diện tích sau ghép đạt khoảng 15–20 tấn quả tươi/ha, cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu quả sử dụng đất và phục hồi năng lực sản xuất của vườn cây.
Việc trẻ hóa vườn cà phê còn tạo điều kiện tổ chức lại quy trình chăm sóc theo hướng bền vững. Công ty kết hợp quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPM), sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh, vôi và các chế phẩm sinh học nhằm cải thiện điều kiện đất, hỗ trợ bộ rễ và hạn chế nguy cơ phát sinh sâu bệnh.
Về lâu dài, duy trì độ phì nhiêu của đất là yếu tố nền tảng đối với sản xuất cà phê hữu cơ. Đất có kết cấu tốt, giàu chất hữu cơ và hoạt động sinh học thuận lợi sẽ góp phần nâng cao khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng, đồng thời giảm nguy cơ thoái hóa do canh tác kéo dài. Tuy nhiên, hiệu quả cần được theo dõi thông qua các chỉ tiêu như hàm lượng chất hữu cơ, độ pH, độ ẩm đất và tình hình sử dụng vật tư đầu vào.
![]() |
| Vườn cà phê xanh tốt được trồng xen cây che bóng, góp phần bảo vệ đất, duy trì độ ẩm và hướng đến phát triển nông nghiệp bền vững. |
Tiết kiệm nước, giảm chi phí sản xuất
Trong điều kiện Tây Nguyên thường xuyên đối mặt với áp lực nguồn nước vào mùa khô, cải tiến kỹ thuật tưới là một nội dung quan trọng của mô hình tuần hoàn tại Công ty Cà phê 15.
Doanh nghiệp chuyển dần từ tưới tràn sang tưới béc phun mưa. Theo số liệu được cung cấp, diện tích áp dụng tưới tiết kiệm đạt 761 ha, trong khi diện tích tưới tràn còn 45 ha. Phương pháp tưới béc phun mưa sử dụng khoảng 2.750 m³ nước/ha mỗi chu kỳ, so với 2.700 m³/ha đối với tưới tràn.
Dù lượng nước theo số liệu thống kê chưa thể hiện mức tiết kiệm rõ rệt, hệ thống tưới béc phun mưa giúp giảm số công lao động từ 10 xuống còn 6 công/ha mỗi lần tưới. Chi phí nhân công giảm từ 2,5 triệu đồng xuống 1,5 triệu đồng/ha; chi phí điện cũng giảm nhẹ theo bảng thống kê của doanh nghiệp.
Kết quả này cho thấy hiệu quả trước mắt của hệ thống nằm ở việc giảm lao động và chi phí vận hành. Để khẳng định hiệu quả tiết kiệm nước, doanh nghiệp cần tiếp tục đo lường lượng nước thực tế trên mỗi hecta, điều chỉnh thời gian tưới theo độ ẩm đất và nhu cầu sinh trưởng của cây, tránh tưới dư thừa hoặc thất thoát.
Kết hợp tưới hợp lý với bổ sung chất hữu cơ còn giúp tăng khả năng giữ ẩm của đất, qua đó hỗ trợ cây cà phê vượt qua giai đoạn khô hạn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước.
![]() |
| Công ty Cà phê 15 từng bước xây dựng vùng cà phê hữu cơ. |
Mở rộng chu trình, phát triển cà phê hữu cơ
Trên nền tảng nguồn phân hữu cơ tự sản xuất, Công ty Cà phê 15 từng bước xây dựng vùng cà phê hữu cơ với diện tích 23,07 ha. Quy trình dinh dưỡng sử dụng phân hữu cơ vi sinh, đạm cá và dịch chuối, hướng tới tăng cường nguồn dinh dưỡng có nguồn gốc hữu cơ trong chăm sóc cây trồng.
Năm 2023, sản lượng cà phê hữu cơ của Công ty đạt 187 tấn; năm 2024 đạt 195 tấn và năm 2025 đạt 219 tấn. Năm 2026, doanh nghiệp dự kiến đạt 235 tấn, đồng thời hướng tới đánh giá chứng nhận EU Organic và USDA Organic.
Chu trình tuần hoàn tiếp tục được mở rộng thông qua việc tận dụng 35,48 ha mặt nước để nuôi cá, sản xuất đạm cá phục vụ sản xuất. Năm 2025, sản lượng đạm cá đạt 4.000 lít, dự kiến tăng lên 9.000 lít trong năm 2026. Công ty cũng trồng 1.300 cây chuối trên các diện tích đất trống và đường bờ lô; sản lượng dịch chuối thử nghiệm đạt 500 lít năm 2025 và dự kiến đạt 1.400 lít năm 2026.
Những nguồn dinh dưỡng này góp phần đa dạng hóa vật tư đầu vào, tận dụng nguồn lực sẵn có và tăng tính liên kết giữa các hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của nông nghiệp hữu cơ, toàn bộ quy trình cần được kiểm soát chặt chẽ về nguồn nguyên liệu, phương pháp xử lý, hồ sơ sản xuất và các vật tư được phép sử dụng theo tiêu chuẩn chứng nhận áp dụng.
Thực tiễn tại Công ty Cà phê 15 cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng lại ở việc tái sử dụng phụ phẩm mà cần được triển khai đồng bộ từ quản lý đất, nước, dinh dưỡng đến cải tạo giống và kiểm soát quy trình sản xuất. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống theo dõi hiệu quả kinh tế, môi trường và chất lượng sản phẩm sẽ là cơ sở để đánh giá chính xác hơn tính bền vững của mô hình.
Với những kết quả bước đầu, mô hình của Công ty Cà phê 15 mở ra hướng tiếp cận có thể tham khảo đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ trồng cà phê tại Tây Nguyên. Khi được chuẩn hóa về quy trình kỹ thuật, quản lý chất lượng và chứng nhận phù hợp, kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần nâng cao giá trị cà phê, giảm áp lực lên tài nguyên và thúc đẩy ngành cà phê Việt Nam phát triển theo hướng xanh, hữu cơ và bền vững