Thứ ba 17/02/2026 20:29Thứ ba 17/02/2026 20:29 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: toasoan@tapchihuucovietnam.vn

Tag

Những thách thức và hành trình trong chuỗi nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Một chuỗi nông sản xuất khẩu là một hệ thống phức tạp, liên kết từ người nông dân sản xuất nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng ở thị trường nước ngoài. Để một sản phẩm nông nghiệp Việt Nam có thể vươn ra thế giới, nó phải trải qua nhiều công đoạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chủ thể và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
Những thách thức và hành trình trong chuỗi nông sản xuất khẩu của Việt Nam
Ảnh minh họa

Một chuỗi nông sản xuất khẩu điển hình thường bao gồm các thành phần sau:

- Sản xuất nông nghiệp (Nông hộ/Hợp tác xã/Doanh nghiệp nông nghiệp): Đây là khâu đầu tiên và quan trọng nhất, nơi tạo ra nguyên liệu thô. Để sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, khâu sản xuất phải tuân thủ các quy trình canh tác bền vững, an toàn như GlobalGAP, VietGAP, Organic. Việc sử dụng giống chất lượng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đúng liều lượng, đúng thời điểm là cực kỳ cần thiết để đảm bảo không có dư lượng hóa chất vượt ngưỡng cho phép.

- Thu hoạch và sơ chế: Sau khi thu hoạch, nông sản cần được sơ chế ngay lập tức để duy trì chất lượng. Các công đoạn này bao gồm làm sạch, phân loại, cắt tỉa, và đóng gói sơ bộ. Việc này đòi hỏi kỹ thuật và trang thiết bị phù hợp để tránh làm dập nát, hư hỏng sản phẩm.

- Đóng gói và bảo quản: Đóng gói là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn cung cấp thông tin về sản phẩm, nguồn gốc, và các chứng nhận chất lượng. Các yêu cầu về bao bì có thể khác nhau tùy thuộc vào thị trường nhập khẩu. Bảo quản cũng là một khía cạnh quan trọng, đặc biệt với nông sản tươi sống. Các phương pháp như làm lạnh, cấp đông, kiểm soát khí quyển (CA storage) giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm.

- Vận chuyển nội địa: Sau khi đóng gói, sản phẩm được vận chuyển từ vùng sản xuất đến các cảng biển hoặc sân bay để xuất khẩu. Việc này đòi hỏi đội ngũ vận tải chuyên nghiệp và các phương tiện phù hợp (ví dụ: xe tải lạnh cho nông sản tươi) để đảm bảo hàng hóa đến điểm tập kết an toàn và kịp thời.

- Xuất khẩu (Doanh nghiệp xuất khẩu/Thương lái): Đây là khâu mà doanh nghiệp xuất khẩu đóng vai trò trung gian, kết nối sản phẩm với thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về xuất nhập khẩu, thuế quan, và các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm của từng quốc gia. Họ cũng chịu trách nhiệm về các thủ tục hải quan, vận chuyển quốc tế và thanh toán quốc tế.

- Vận chuyển quốc tế: Nông sản được vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ đến nước nhập khẩu. Tùy thuộc vào loại sản phẩm và khoảng cách, việc lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và giảm chi phí. Đối với nông sản tươi, vận chuyển lạnh là bắt buộc.

- Nhập khẩu và phân phối tại thị trường nước ngoài: Tại nước nhập khẩu, sản phẩm phải trải qua quá trình thông quan và kiểm tra chất lượng theo quy định của nước sở tại. Sau đó, các nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối sẽ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng thông qua các kênh như siêu thị, chợ đầu mối, nhà hàng, hoặc các nền tảng thương mại điện tử.

Mặc dù tiềm năng lớn, chuỗi nông sản xuất khẩu của Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức: Sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam còn manh mún, quy mô nhỏ, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó kiểm soát. Nhiều nông sản chưa đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Tỷ lệ nông sản đạt các chứng nhận quốc tế như GlobalGAP, HACCP, ISO còn thấp, gây khó khăn trong việc thâm nhập các thị trường cao cấp.

- Công nghệ và cơ sở hạ tầng: Việc bảo quản, chế biến sâu còn yếu kém, dẫn đến tỷ lệ hao hụt lớn sau thu hoạch và giảm giá trị sản phẩm. Hệ thống kho lạnh, vận chuyển lạnh chưa phát triển đồng bộ, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản tươi sống trong quá trình vận chuyển. Chi phí vận chuyển và logistics ở Việt Nam còn cao so với các nước trong khu vực, làm giảm sức cạnh tranh của nông sản xuất khẩu.

- Thông tin thị trường và kết nối: Người nông dân và thậm chí một số doanh nghiệp chưa nắm bắt đầy đủ thông tin về nhu cầu, xu hướng, và các rào cản kỹ thuật của thị trường xuất khẩu. Sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu còn lỏng lẻo, thiếu tính bền vững. Các doanh nghiệp Việt Nam đôi khi còn yếu trong đàm phán hợp đồng, xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp các nhà phân phối lớn ở nước ngoài. Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, nhưng việc triển khai đôi khi còn chậm hoặc thiếu tính đồng bộ, chưa tạo được động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp và nông dân. Ngân sách dành cho hoạt động xúc tiến thương mại nông sản còn hạn chế, chưa đủ để quảng bá thương hiệu nông sản Việt Nam ra thế giới.

Để vượt qua các thách thức và đẩy mạnh xuất khẩu nông sản, cần tập trung vào các giải pháp sau: Khuyến khích và hỗ trợ nông dân, hợp tác xã áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, Organic và các tiêu chuẩn quốc tế khác ngay từ khâu sản xuất. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, kiểm soát dư lượng hóa chất và các chất cấm trong nông sản. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các dây chuyền sơ chế, bảo quản, chế biến sâu hiện đại để giảm tổn thất và gia tăng giá trị sản phẩm. Phát triển chuỗi cung ứng lạnh đồng bộ từ vùng sản xuất đến cảng xuất khẩu, đảm bảo chất lượng nông sản tươi sống. Xây dựng các trung tâm logistics tập trung, tích hợp kho bãi, dịch vụ vận tải, kiểm định chất lượng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

- Nâng cao năng lực kết nối và thông tin thị trường: Khuyến khích mô hình liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu, và nhà phân phối. Thiết lập các kênh thông tin chính xác, kịp thời về nhu cầu, xu hướng, giá cả, và các rào cản kỹ thuật của các thị trường xuất khẩu. Tăng cường hoạt động quảng bá, xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam tại các thị trường quốc tế thông qua các hội chợ, triển lãm, và kênh trực tuyến.

Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng đàm phán, quản lý chất lượng, marketing quốc tế cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu, và phát triển logistics. Rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu. Tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết để mở rộng thị trường và giảm thuế quan.

Chuỗi nông sản xuất khẩu là một trụ cột quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Để nông sản Việt Nam thực sự vươn xa và chiếm lĩnh các thị trường quốc tế, cần có một chiến lược tổng thể, đồng bộ từ khâu sản xuất, chế biến, đến khâu tiêu thụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nông dân, cùng với việc đầu tư vào công nghệ, chất lượng và thông tin thị trường sẽ là chìa khóa để nâng tầm vị thế của nông sản Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Nghiên cứu bảo tồn nguồn gen cây chanh rừng tại Lạng Sơn

Nghiên cứu bảo tồn nguồn gen cây chanh rừng tại Lạng Sơn

Với mục đích bảo tồn và phát triển nguồn gen cây Chanh rừng Lạng Sơn có năng suất cao, chất lượng tốt, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân, Viện Nghiên cứu Rau quả đã triển khai đề tài “Nghiên cứu bảo tồn và phát triển nguồn gen cây Chanh rừng tại Lạng Sơn”.
Hà Tĩnh chú trọng phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2025-2030

Hà Tĩnh chú trọng phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2025-2030

Tỉnh Hà Tĩnh chú trọng đẩy mạnh phát triển nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn giai đoạn 2025-2030.
Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp

Việc xây dựng và hoàn thiện Tiêu chuẩn quốc gia về khảo nghiệm DUS (tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định) đối với giống khoai tây không chỉ là bước tiến trong công tác chọn tạo và quản lý giống cây trồng, mà còn mở ra hướng đi mới trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài 1: Bước tiến để Việt Nam chủ động nguồn giống sạch, chất lượng cao

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài 1: Bước tiến để Việt Nam chủ động nguồn giống sạch, chất lượng cao

Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đang lấy ý kiến cho dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia “Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 25: Giống khoai tây”; hướng tới hoàn thiện cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho công tác khảo nghiệm, bảo hộ giống khoai tây phù hợp với điều kiện sản xuất và thông lệ quốc tế.
Bureau Veritas: Lịch sử, dịch vụ và tầm ảnh hưởng toàn cầu

Bureau Veritas: Lịch sử, dịch vụ và tầm ảnh hưởng toàn cầu

Bureau Veritas là một cái tên nổi tiếng trong thế giới kinh doanh, nhưng không phải ai cũng biết rõ về quy mô và vai trò của họ. Đây là một tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thử nghiệm, giám định và chứng nhận (Testing, Inspection and Certification - TIC). Với bề dày lịch sử hơn 190 năm, Bureau Veritas đã trở thành một đối tác đáng tin cậy, giúp khách hàng quản lý rủi ro, nâng cao hiệu suất và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, sức khỏe và môi trường.
Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc: "Chìa khoá" để tăng giá trị, thương hiệu cho nông sản Việt

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc: "Chìa khoá" để tăng giá trị, thương hiệu cho nông sản Việt

Hiện nay, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông nghiệp trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là công cụ để bảo đảm quyền lợi cho người tiêu dùng, mà còn là yếu tố then chốt giúp gia tăng giá trị, tạo dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu cho nông sản Việt.
Naturland: Từ một phong trào địa phương đến tầm nhìn toàn cầu

Naturland: Từ một phong trào địa phương đến tầm nhìn toàn cầu

Phát triển một nền nông nghiệp bền vững, hài hòa với tự nhiên không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách trong thời đại ngay nay. Naturland, một tổ chức chứng nhận nông nghiệp hữu cơ hàng đầu của Đức, đã tiên phong trong sứ mệnh này với triết lý “hữu cơ không biên giới”. Hơn cả một tiêu chuẩn, Naturland đại diện cho một tầm nhìn toàn cầu, kết nối những người sản xuất, người tiêu dùng và các hệ sinh thái trên khắp thế giới, cùng hướng đến một tương lai xanh và công bằng hơn.
Bài 1: “Nuôi sạch, sống xanh" và câu chuyện của người nông dân thời đại mới

Bài 1: “Nuôi sạch, sống xanh" và câu chuyện của người nông dân thời đại mới

“Chăn nuôi sạch, ăn sạch không chỉ là câu chuyện sinh kế mà còn là trách nhiệm với sức khỏe và tương lai của chính bản thân, gia đình và cộng đồng. Vì lẽ đó, lựa chọn hướng nuôi lợn hữu cơ là “phép thử” để tôi dấn thân vào con đường nông nghiệp như hiện nay”, ông Trần Khắc Thịnh, Giám đốc Hợp tác xã Minh Lợi (Nghệ An) chia sẻ.
Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài cuối: Người lái “con thuyền” Hảo Đạt

Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài cuối: Người lái “con thuyền” Hảo Đạt

Chuyện về Hợp tác xã Chè Hảo Đạt, một biểu tượng của ngành chè Thái Nguyên với những sản phẩm đạt chuẩn OCOP 5 sao quốc gia, không thể không nhắc đến bà Đào Thanh Hảo người "thuyền trưởng" có tài và tâm huyết. Từ một người con của vùng chè, bà Hảo đã cống hiến cả cuộc đời mình để nâng tầm giá trị cây chè Tân Cương, đưa thương hiệu chè Hảo Đạt vươn xa, trở thành niềm tự hào của quê hương Thái Nguyên.
Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài 3: Thách thức về duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm

Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài 3: Thách thức về duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm

Những thách thức trong quá trình duy trì và phát triển thương hiệu Chè Hảo Đạt, sau khi đạt được những thành tựu đáng kể, là một phần tất yếu của bất kỳ doanh nghiệp bền vững nào. Đặc biệt trong ngành chè, nơi cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng ngày càng cao, việc giữ vững vị thế "OCOP 5 sao" đòi hỏi hợp tác xã Chè Hảo Đạt phải liên tục đổi mới và thích nghi.
Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài 2: Đỉnh cao chất lượng, đạt chuẩn OCOP 5 sao

Tình yêu với cây chè và khát vọng đổi mới - Bài 2: Đỉnh cao chất lượng, đạt chuẩn OCOP 5 sao

Hợp tác xã Chè Hảo Đạt Thái Nguyên, tọa lạc tại vùng đất Tân Cương danh tiếng, đã vươn mình trở thành một trong những điển hình tiêu biểu của ngành chè Việt Nam nhờ những thành tích nổi bật và toàn diện. Từ một cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, hợp tác xã đã không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và khẳng định vị thế thương hiệu, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
Nâng tầm mô hình trồng quế hữu cơ

Nâng tầm mô hình trồng quế hữu cơ

Mô hình trồng quế hữu cơ đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và cải thiện đời sống người dân.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính